accomplished fact

accomplished fact

The team celebrated the accomplished fact of finishing the project.

Định nghĩa

Danh từ: - Thành tựu không thể đảo ngược: "accomplished fact" chỉ một sự việc hoặc kết quả đã được hoàn tất một cách chắc chắn, không thể thay đổi hoặc đảo ngược được. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị, pháp , hoặc quản lý để mô tả một tình huống đã xảy ra không thể sửa chữa.

dụ sử dụng
  • (Việc sáp nhập bây giờ một sự thật đã hoàn tất, không ai có thể ngăn chặn .)
  • (Chính sách mới đã được thực thi như một thành tựu không thể đảo ngược, không để lại chỗ cho thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to treat something as an accomplished fact": coi điều đó như một sự thật đã hoàn tất.

    • The government treated the decision as an accomplished fact before consulting the public. (Chính phủ coi quyết định như một sự thật đã hoàn tất trước khi tham vấn công chúng.)
  • "to present an accomplished fact": trình bày một điều đó như đã hoàn tất.

    • The CEO presented the layoffs as an accomplished fact to avoid further debate. (Giám đốc điều hành trình bày việc sa thải như một sự thật đã hoàn tất để tránh tranh luận thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fait accompli (n, từ mượn tiếng Pháp): cùng nghĩa với "accomplished fact", thường dùng trong văn phong trang trọng.
    • The takeover was a fait accompli by the time the board met. (Việc tiếp quản đã là một sự thật đã hoàn tất vào thời điểm hội đồng họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Irreversible achievement: thành tựu không thể đảo ngược.
  • Done deal: việc đã xong, không thể thay đổi (thường dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "accomplished fact", nhưng có thể kết hợp với động từ "make":
    • Make something an accomplished fact: biến điều đó thành sự thật đã hoàn tất.
      • They made the agreement an accomplished fact by signing the contract. (Họ biến thỏa thuận thành sự thật đã hoàn tất bằng cách hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • A done deal: một việc đã hoàn tất, không thể thay đổi.
    • The sale is a done deal, so we can move on. (Việc bán một việc đã hoàn tất, vậy chúng ta có thể tiếp tục.)